koQ3

koQ3

KG

100 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

E11.Unit 6.Vocab

E11.Unit 6.Vocab

11th Grade

100 Qs

ENGLISH 8

ENGLISH 8

8th Grade

96 Qs

Unit 4: music and arts

Unit 4: music and arts

KG

101 Qs

Unit 1 Grade 7 (No4)

Unit 1 Grade 7 (No4)

7th Grade

100 Qs

FF234- Review vob + gram - U123

FF234- Review vob + gram - U123

3rd Grade

100 Qs

PTE Reading Vocabulary 1-10 A-V

PTE Reading Vocabulary 1-10 A-V

6th Grade

100 Qs

Địa gk2

Địa gk2

11th Grade

104 Qs

Unit 6 Grade 9 ( No 3)

Unit 6 Grade 9 ( No 3)

9th Grade

96 Qs

koQ3

koQ3

Assessment

Quiz

English

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Lan Đặng

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

100 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

경신

canh tân (đổi mới)
giảng cứu (nghiên cứu)
học sinh
hồi sinh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

경제

kinh tế
cương trực
học kỳ
hậu hối (hối hận)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

경치

cảnh trí
giảng đường
học hiệu (trường học)
hối lộ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

경력

kinh lịch (điểu từng trải)
cường độ
Trường đại học
hoài cổ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

경향

khuynh hướng
cường điệu (nhấn mạnh)
học vấn
hỏa san (núi lửa)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

경험

kinh nghiệm
cửu vĩ hồ
sinh vật học (sinh học)
hỏa công

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

경영

cạnh vịnh (thi bơi), kinh doanh
cửu cửu biểu (bảng cửu chương)
học điểm (học phần)
tiêu hỏa khí (bình chữa cháy)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?