Search Header Logo

Ôn tập từ mới

Authored by Ngo Diep

Other

1st - 3rd Grade

Used 5+ times

Ôn tập từ mới
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

医生 |yī shēng| có nghĩa là gì?

Công nhân

Ông chủ

Bác sĩ

Học sinh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Từ nào sau đây có nghĩa là "tuổi"?

suì

nián

yuè

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Từ "Việt Nam" ở đâu trong các đáp án?

美国

Měi guó

越南

Yuè nán

日本

Rì běn

中国

Zhōng guó

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Dịch câu sau đây sang tiếng Việt: 他是老板。|Tā shì lǎo bǎn.|

Anh ấy là ông chủ.

Anh ấy là tài xế.

Anh ấy là công nhân.

Anh ấy là thư ký.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Khi muốn hỏi về quê hương của người khác, dùng mẫu câu nào?

你的工作是什么?

Nǐ de gōng zuò shì shén me ?

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guó rén ?

你今年多大?

Nǐ jīn nián duō dà ?

你的老乡在哪儿?

Nǐ de lǎo xiāng zài nǎr ?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi là giáo viên, còn anh ấy là bác sĩ.

我是老师,他是工程师。

Wǒ shì lǎo shī, tā shì gōng chéng shī.

我是会计,他是秘书。

Wǒ shì kuài jī, tā shì mì shū.

我是工人,他是老板。

Wǒ shì gōng rén, tā shì lǎo bǎn.

我是老师,他是医生。

Wǒ shì lǎo shī, tā shì yī shēng.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Nếu muốn hỏi công việc của người khác, sử dụng cấu trúc câu nào?

你好吗?

Nǐ hǎo ma?

今天是几月几日?

Jīn tiān shì jǐ yuè jǐ rì?

你做什么工作?

Nǐ zuò shén me gōng zuò?

你今年多大?

Nǐ jīn nián duō dà?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?