
HSK2 第十、第十一课
Authored by Nhung Tran Thi
World Languages
University
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: Giờ học, bài, môn
帮助
果
课
哥哥
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: chớ, đừng
课
别
洗
在
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: trứng gà
鸡蛋
西瓜
帮助
手机
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: dưa hấu
哥哥
帮助
鸡蛋
西瓜
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: trẻ con, trẻ em
孩子
唱歌
便宜
说话
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: hát
孩子
帮助
唱歌
便宜
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: rẻ
左边
便宜
可能
去年
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?