Search Header Logo

TỪ VỰNG - Quản lý vệ sinh ②

Authored by ミンサン Minh Sang

others

Used 6+ times

TỪ VỰNG - Quản lý vệ sinh ②
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

1. 包装(ほうそう)

Đóng gói
mùi
Hình dạng bên ngoài
thông tin hiển thị

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

2. thông tin hiển thị

外観(がいかん)
におい
表示(ひょうじ)
かくにん

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

3. 冷凍庫 (れいとうこ)

tủ lạnh
tủ đông
ngăn làm mát
ngăn làm đá

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

4.期限内(きげんない)

Thời hạn sử dụng
Thời hạn bảo hành
Trong thời gian sử dụng
Trong thời gian bảo hành

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

5.蓋付きの容器(ふたずきのようき)

Hộp có nắp đậy
đồ đóng hộp không nắp
đồ hộp có nắp
Hộp không có nắp đậy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

6.定期的(ていきてき)

Hằng ngày
Định kỳ
Hàng kỳ
Định lượng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

7.異物(いぶつ)

Dị vật
Dị dạng
Dị hình
Đồ vật

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?