
A. Test chữ Hanguel
Authored by Dahee Tieng Han Dahee
World Languages
Professional Development
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
" 베트남"
bê - thư -nam
be - thư - nam
be - tư - nam
bi - iêt- nam
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
회사원
hôi - sa - uon
huê - sa -uon
hac - sa - uon
hi - sa - uon
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
한국 사람
Han-kuk hac-seng
Han-kuk sa-ram
Han-kuk chin-ku
Han-kuk ưi-sa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
말레이시아
Mal-rê-i-si-a
Ma-lê-i-si-a
Ma-rê-i-si-a
Ma-ê-i-si-a
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
잭을
Chek - ưl
Che - kưl
Che - ưl
chek - kưl
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn này phát âm như thế nào?
앉아
an - ta
an - na
an - cha
at - a
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu này có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
안녕하세요?
Bạn có vui không?
Bạn có khỏe không?
Xin chào
Tạm biệt
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?