Từ vựng Đại từ

Từ vựng Đại từ

Professional Development

35 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Phrasal verbs, Idioms (EinUse 1-3, WOI-U1,2)

Phrasal verbs, Idioms (EinUse 1-3, WOI-U1,2)

Professional Development

40 Qs

TEST 6 ETS 2020

TEST 6 ETS 2020

Professional Development

38 Qs

hello

hello

Professional Development

33 Qs

LESSON 1: ĐỘNG TỪ

LESSON 1: ĐỘNG TỪ

Professional Development

30 Qs

TỪ LOẠI SUB ADJ

TỪ LOẠI SUB ADJ

Professional Development

32 Qs

Đề 1 - 20853 032021

Đề 1 - 20853 032021

Professional Development

40 Qs

Tense

Tense

Professional Development

30 Qs

CHƯƠNG 9 PHÂN ĐỊNH

CHƯƠNG 9 PHÂN ĐỊNH

Professional Development

34 Qs

Từ vựng Đại từ

Từ vựng Đại từ

Assessment

Quiz

English

Professional Development

Hard

Created by

Phương Nguyễn

FREE Resource

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

[Có thể nhiều đáp án] Look forward to + ….
Ving
V
N
V3

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

make effort to V
nỗ lực làm gì
mong chờ điều gì
gây ảnh hưởng
thay đổi điều gì

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

[Có thể nhiều đáp án] Thông báo
announce
inform
notify
confirm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Discontinue
dừng
tiếp tục
làm hỏng
ảnh hưởng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Gần nghĩa với Conclude
end
include
conclusive
confirm

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 1 pt

sự hoàn thành

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 1 pt

sự phân phát/phân phối

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?