Search Header Logo

Quiz Unit 1 vocab

Authored by Trần Quyền

English

1st Grade

Used 3+ times

Quiz Unit 1 vocab
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

39 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

talkative

adj. hay nói, nói nhiều, hoạt ngôn
adj. rộng lượng, khoan hồng, hào phóng
adj. chăm chỉ, siêng năng
adj. cởi mở, hướng ngoại, năng động

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

generous

adj. xấu tính, dễ nổi cáu
adj. rộng lượng, khoan hồng, hào phóng
adj. xấu tính, dễ nổi cáu
adj. ích kỉ, thiếu quan tâm đến người khác

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

hardworking

adj. xấu tính, dễ nổi cáu
adj. ích kỉ, thiếu quan tâm đến người khác
adj. chăm chỉ, siêng năng
adj. dễ bị kích thích, nóng nảy, hay hoảng sợ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

outgoing

adj. xấu tính, dễ nổi cáu
adj. ích kỉ, thiếu quan tâm đến người khác
adj. dễ bị kích thích, nóng nảy, hay hoảng sợ
adj. cởi mở, hướng ngoại, năng động

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

shy

adj. nhút nhát, e thẹn
adj. xấu tính, dễ nổi cáu
adj. vui mừng, phấn khởi, hồ hởi
adj. dễ bị kích thích, nóng nảy, hay hoảng sợ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

bad- tempered

adj. dễ bị kích thích, nóng nảy, hay hoảng sợ
adj. xấu tính, dễ nổi cáu
adj. nhút nhát, e thẹn
adj. vui mừng, phấn khởi, hồ hởi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

selfish

adj. bình tĩnh, điềm tĩnh
adj. lười biếng
adj. ích kỉ, thiếu quan tâm đến người khác
adj. dễ bị kích thích, nóng nảy, hay hoảng sợ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?