Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Gương mặt  (Mai Anh)

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Gương mặt (Mai Anh)

University

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

1st Grade - University

18 Qs

[MG] Câu hỏi training SprinGen

[MG] Câu hỏi training SprinGen

12th Grade - University

15 Qs

TTH - Ôn tập các âm nhóm 1,2 - Toán 1-5

TTH - Ôn tập các âm nhóm 1,2 - Toán 1-5

1st Grade - University

15 Qs

Mini Game ^_^

Mini Game ^_^

University

18 Qs

Câu hỏi cuối giờ

Câu hỏi cuối giờ

University

20 Qs

Lịch sử và Địa lí

Lịch sử và Địa lí

4th Grade - University

15 Qs

Kiểm tra số 1 - PL

Kiểm tra số 1 - PL

University

15 Qs

Trắc nghiệm ôn tập Chương 2 - NLKT

Trắc nghiệm ôn tập Chương 2 - NLKT

University

15 Qs

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Gương mặt  (Mai Anh)

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Gương mặt (Mai Anh)

Assessment

Quiz

Other

University

Practice Problem

Easy

Created by

QUIZIZZ WANG

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng

머리카락이 검정색이에요.

머리카락이 노란색이에요.

머리카락이 파란색이에요.

2.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Nối tranh với từ thích hợp

얼굴을 씻다

Media Image

이를 닦다

Media Image

머리를 감다

Media Image

손을 씻다

Media Image

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:


감기에 걸렸는지 ___이/가 막혀 숨을 쉬기 힘들어요.

4.

DRAG AND DROP QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng


가: 이 가게 주인이 누구신가요?
나: 저기 ​ (a)   를 하신 아주머니예요.

짧은 파마머리
긴 생머리

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:


머리카락이 ___고 ___예요.

짧 - 생머리

길 - 생머리

짧 - 파마머리

길 - 파마머리

6.

LABELLING QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ phù hợp vào bức tranh

a
b
c
d
e

눈썹

7.

AUDIO RESPONSE QUESTION

1 min • 1 pt

Đọc câu sau và ghi âm lại:


아까 찬물로 얼굴을 씻었어요.

10 sec audio

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?