Reading_Question 9_Practice
Quiz
•
World Languages
•
KG
•
Practice Problem
•
Hard
TOPIK TRAINING
Used 2+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Answer explanation
Ở dấu sao cuối cùng có thông tin: những người mặc đồng phục tới sẽ được giảm 30%
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Answer explanation
Trong đề mục có cụm 가정의 달: tháng gia đình.
Ngoài ra mục 대상 đối tượng có thông tin liên quan đến các gia đình trong quận (구민 가족)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Answer explanation
Trong mục số 2 (참가곡) có thông tin: 가요 (자유곡) - các bài hát được yêu thích (tự chọn bài hát)
자유: tự do - 자유롭다 (a): tự do
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Answer explanation
Ở dấu sao cuối cùng có thông tin: 장애인은 본인 포함 동반 1인까지 무료입니다 - Người khuyết tật được miễn phí bao gồm cả 1 người đi cùng.
장애인: người khuyết tật, 포함: bao gồm
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Answer explanation
Trong mục 자격 (tư cách - đối tượng) có liệt kê 일반 (người bình thường), 청소년 (thanh thiếu niên), 어린이 (trẻ em), 노인 (người già), 7세 미만 어린이 (trẻ dưới 7 tuổi), 장애인 (người khuyết tật).
Do vậy, buổi triển lãm này không phân biệt các đối tượng.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Answer explanation
Ở mục 기간 có thông tin: 9월 1일 (목) ~ 9월 30일 (금) vì vậy thông tin sự kiện này diễn ra trong 1 tháng là chính xác
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Answer explanation
Mục 참가대상 có thông tin 제한없음 nghĩa là không giới hạn đối tượng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
14 questions
Từ vựng bài số 13
Quiz
•
Professional Development
14 questions
동백꽃
Quiz
•
7th - 9th Grade
10 questions
기본 한국어4_복습1_문법 복습
Quiz
•
University
12 questions
Bài 5 - THTH2
Quiz
•
2nd Grade
15 questions
THTH3 - 제4과 쇼핑
Quiz
•
1st Grade
10 questions
여행을 떠나요
Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
한글날 기념 상식
Quiz
•
6th Grade
10 questions
Seoul 1B - Bài 16
Quiz
•
KG
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
