Search Header Logo

1과 어휘 (세종4)

Authored by Ánh Nguyệt

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

1과 어휘 (세종4)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

특별하다

nổi tiếng

đặc biệt

bình thường

lười biếng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

별일 없어요

không có việc làm

không có việc gì tốt

không việc gì phải lo

không có gì đặc biệt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

지루하다

chán (vì không có việc gì làm)

bình thường (không tệ nhưng cũng chẳng có gì đặc biệt)

buồn chán (vì lặp đi lặp lại một hoàn cảnh/ hành động)

chán nản (nhụt chí, muốn bỏ cuộc)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

그럭저럭

cũng bình thường

đặc biệt

không có tinh thần

siêu tuyệt với

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"기쁘다"와 비슷한 말을 고르세요.

착하다

신나다

똑같다

지겹다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"항상" 비슷한 말을 고르세요.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"똑같다"와 비슷한 말을 고르세요.

특별하다

비슷하다

대단하다

한가하다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?