9 habits (cont)

9 habits (cont)

8th Grade

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

FOOD AND TIME

FOOD AND TIME

1st - 8th Grade

23 Qs

21 THÁNG 9 2021 - LÂM

21 THÁNG 9 2021 - LÂM

1st - 12th Grade

23 Qs

Unit 5 - Global Success

Unit 5 - Global Success

8th Grade - University

24 Qs

english 8: unit 8

english 8: unit 8

8th Grade

21 Qs

Unit 12 - Global Success L8

Unit 12 - Global Success L8

8th Grade

21 Qs

Vocabulary Unit 7

Vocabulary Unit 7

8th Grade

21 Qs

KIỂM TRA 15' LỚP TA6 (MY HOUSE P3) THERE + BE, GIỚI TỪ CHỈ NƠI

KIỂM TRA 15' LỚP TA6 (MY HOUSE P3) THERE + BE, GIỚI TỪ CHỈ NƠI

4th Grade - University

22 Qs

E8-U10-Words

E8-U10-Words

8th Grade

23 Qs

9 habits (cont)

9 habits (cont)

Assessment

Quiz

English

8th Grade

Medium

Created by

Huong Nguyen

Used 1+ times

FREE Resource

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

activate (v) => ?

kiểm soát

kích hoạt

khuyến khích

thúc đẩy

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Cụm từ " lan toả niềm vui tới người khác" =>?

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Cụm từ " xua tan sự căng thẳng" =>?

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Cụm từ "làm nhẹ cảm xúc tiêu cực" =>?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tính từ "Accomplished" => nghĩa là cảm thấy ____

hoàn thành

có ích

trọn vẹn, đủ đầy

có giá trị

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tính từ "useful" => nghĩa là cảm thấy ____

hoàn thành

có ích

trọn vẹn, đủ đầy

có giá trị

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tính từ "valuable" => nghĩa là cảm thấy ____

hoàn thành

có ích

trọn vẹn, đủ đầy

có giá trị

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?