Search Header Logo

Tiếng Trung CB 1

Authored by kim pham

Other

Professional Development

Used 6+ times

Tiếng Trung CB 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

"你好" nghĩa là gì?

A. Xin chào
B. Tạm biệt
C. Cảm ơn
D. Không biết

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

"我介绍一下" có nghĩa là gì?

A. Bạn đi đâu?
B. Bạn đi đâu?
C. Cho tôi giới thiệu một chút
D. Bạn làm gì?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

"您贵姓" có nghĩa là gì?

A. Bạn tên gì?
B. Em tên gì?
C. Anh/chị tên gì?
D. Cô/bác tên gì?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

"你身体好吗?" có nghĩa là gì?

A. Bạn đi đâu?
B. Bạn làm gì?
C. Bạn tên gì?
D. Bạn khỏe không?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

"你工作忙吗?" có nghĩa là gì?

A. Bạn có bận không?
B. Bạn đi đâu?
C. Bạn tên gì?
D. Bạn làm gì?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Cách trả lời "你好吗?" là

A. 你好,再见
B. 我好,你呢?
C. 你呢?
D. 你好

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Cách trả lời"你工作忙吗?" là:

A. 我是学生。
B. 我工作很忙。
C. 我姓陈
D. 我不知道

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?