Search Header Logo

test 4

Authored by Nhung Trần

World Languages

University

Used 1+ times

test 4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

내일 저는 학교 ... 가요.

에서

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

저는 도서관 ... 책을 읽습니다.

에서

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

... 에 공부합니까?

  • - 7시에 공부합니다.

몇 월

며칠

어디

몇 시

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Cụm từ trái nghĩa:

많다 >< 작다

크다 >< 작다

좋다 >< 재미없다

재미있다 >< 나쁘다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

음악, 영화, 신문, 친구, 빵

âm nhạc, báo, phim, bạn bè, bánh

âm nhạc, phim, sữa, bạn bè, cà phê

âm nhạc, phim, báo, bạn bè, bánh

âm nhạc, cà phê, bạn bè, bánh, sữa

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Tôi xem phim vào thứ 7.

저는 일요일에 영화를 봅니다.

저는 금요일에 영화를 봅니다.

저는 화요일에 영화를 봅니다.

저는 토요일에 영화를 봅니다.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Trong phòng học có bàn và ghế.

교실에 책상과 의자가 있습니다.

교실에 책과 의자가 있습니다.

교실에 가방과 책이 있습니다.

교실에 가방과 책상이 있습니다.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?