
Ôn Tập 23.11.2023
Authored by Phan Tùng Nghĩa
Business
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Số ngày cam kết bổ sung chứng từ (A) là:
(B) Số ngày tính từ ngày chuyển tiền đến ngày giao hàng / cung cấp DV chậm nhất
(C) Thời gian vận chuyển + Thời gian thông quan / tái xuất hàng / thời gian giao nhận dịch vụ
(A) = (B) + (C)
(A) = (B) - (C)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Không thực hiện TT trả trước thanh toán tiền hàng hóa trong các trường hợp nào?
(A) Tạm nhập, sau đó tái xuất qua biên giới Trung Quốc / Campuchia / Lào
(B) Hàng gửi kho ngoại quan, sau đó xuất bán qua biên giới Trung Quốc / Campuchia / Lào
A & B đều được TT trả trước
A & B đều không thực hiện TT trả trước
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Khi KH có nhu cầu TT trả trước để thanh toán tiền mua hàng hóa qua biên giới, bạn cần phải làm thêm thao tác nào?
(A) ĐV đánh giá tăng cường theo mẫu Báo cáo đánh giá KH (BM-TTQT.TT.08)
(B) Báo cáo đánh giá KH có hiệu lực áp dụng trong vòng 1 năm kể từ ngày lập.
Cần làm cả (A) & (B)
Không cần làm thêm gì cả
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
TKHQ có ngày thông quan trên 3 năm thì có được thanh toán TT trả sau không?
(A) Không thực hiện giao dịch đối với TKHQ trên 3 năm.
(B) Được thực hiện giao dịch đối với TKHQ trên 3 năm.
(C) Được thực hiện giao dịch đối với TKHQ trên 3 năm với trường hợp lập tờ trình trình Lãnh đạo khu vực xét duyệt.
(A) và (C) đều đúng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
TTKQ có ngày thông quan từ 2 đến 3 năm cần cung cấp chứng từ gì?
(A) KH cần cung cấp Chứng từ yêu cầu thanh toán do Bên bán lập thể hiện số và ngày hóa đơn trên TKHQ.
(B) KH không cần cung cấp Chứng từ yêu cầu thanh toán do Bên bán lập thể hiện số và ngày hóa đơn trên TKHQ.
(C) KH cần cung cấp giấy đã nộp thuế.
(A), (B) và (C) đều sai.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Hạn mức TT trả trước là bao nhiêu?
(A) 3,000,000 USD
(B) 2,000,000 USD
(C) 5,000,000 USD
(D) 10,000,000 USD
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Một số từ tiếng Anh quy định “TRẢ TRƯỚC”
(A) Up payment, Payment after shipment
(B) Down payment, Payment after shipment, T/T against copy docs
(C) Own payment, Payment before own
(D) Down payment, Payment before shipment, T/T against copy docs
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
10 questions
TOWN HALL Q2 2023
Quiz
•
Professional Development
10 questions
DSM - Credit Card meeting
Quiz
•
Professional Development
10 questions
Freelancer Service Proposal & Pricing
Quiz
•
12th Grade - Professi...
10 questions
SỐNG THỊNH VƯỢNG CÙNG VITALITY
Quiz
•
Professional Development
11 questions
Hiểu về Velocity
Quiz
•
6th Grade - Professio...
13 questions
HN2 - MOT CHIEU FINAL
Quiz
•
Professional Development
10 questions
WS Ghi âm trong TV BH
Quiz
•
Professional Development
10 questions
AI NHANH HƠN??
Quiz
•
Professional Development
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
29 questions
Alg. 1 Section 5.1 Coordinate Plane
Quiz
•
9th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
11 questions
FOREST Effective communication
Lesson
•
KG
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for Business
15 questions
LOTE_SPN2 5WEEK3 Day 2 Itinerary
Quiz
•
Professional Development
20 questions
Black History Month Trivia Game #1
Quiz
•
Professional Development
20 questions
90s Cartoons
Quiz
•
Professional Development
42 questions
LOTE_SPN2 5WEEK2 Day 4 We They Actividad 3
Quiz
•
Professional Development
6 questions
Copy of G5_U6_L3_22-23
Lesson
•
KG - Professional Dev...
20 questions
Employability Skills
Quiz
•
Professional Development