Search Header Logo

TIENG TRUNG HSK1 TEST 1

Authored by Giang Quynh

World Languages

University

Used 25+ times

TIENG TRUNG HSK1 TEST 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nước Mỹ ?

越南

中国

美国

新加坡

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

你是老师吗?

我没有书

我是老师

我有书

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Bạn tên là gì? (có ? cuối câu)

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

你是哪国人?(bạn là người nước nào? , có dấu chấm cuối câu)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phát âm đúng của 学生

xué zhèng

xué sheng

xué zhuāng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你爸爸今年几岁了?(Dung/ Sai)

对 Dung

错 Sai

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Kể tên một cách có trình tự các bộ thủ có trong các từ sau 汉语 (có dấu phẩy giưa các từ VD: bộ nguyệt, bộ nhật, ....)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?