Test Progress 1

Test Progress 1

University

51 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

TOEIC Test 7 part 5

TOEIC Test 7 part 5

University

51 Qs

Second Partial L3

Second Partial L3

University

56 Qs

English Quiz Series 4 - 14.11.2021

English Quiz Series 4 - 14.11.2021

University

51 Qs

Patient Zero - Vocbulary - Alex Ridgway

Patient Zero - Vocbulary - Alex Ridgway

KG - Professional Development

47 Qs

Les pronoms COD - Quiz 2

Les pronoms COD - Quiz 2

7th Grade - University

50 Qs

Review

Review

University

46 Qs

DESCRIBING A PERSON

DESCRIBING A PERSON

3rd Grade - University

48 Qs

Từ vựng 9-10

Từ vựng 9-10

9th Grade - University

50 Qs

 Test Progress 1

Test Progress 1

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Medium

Created by

Uv Rosie

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

51 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Để cấu thành một câu thì bắt buộc cần thành phần

Danh từ và Tính từ

Chủ Ngữ và Động Từ

Trạng từ và Tân ngữ

Từ để hỏi và Trạng từ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Có mấy loại động từ?

2

3

4

5

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Để cấu thành một câu sẽ có tối đa bao nhiêu thành phần câu?

5

4

3

2

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tân ngữ là gì?

Là đối tượng tác động lên đối tượng khác

Là đối tượng bị tác động bởi một đối tượng khác

Là đối tượng tác động qua lại với đối tượng khác

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đằng sau các động từ chỉ tình thái, liên kết như: be, become, feel, seem,... là dạng từ gì?

Động từ

Danh từ

Tính từ

Trạng từ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

at lunch time, in the morning, 1989,.... là dạng từ gì?

Danh từ

Tính từ

Trạng từ

Động từ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

daily, everyday, on a regular basis,... là dạng trạng từ chỉ gì?

Trạng từ chỉ thời gian

Trạng từ chỉ nơi chốn

Trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ cách thức

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?