
第27課の 言葉
Authored by Anonymous Anonymous
Professional Development
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
52 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Mở, tổ chức
きこえます
Nhìn thấy
かいます
Nghe thấy
ひらきます
Nuôi
みえます
Được làm, được hoàn thành
できます
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Chung cư
(a)
3.
CATEGORIZE QUESTION
3 mins • 1 pt
Chọn đúng nghĩa của từ vựng:
Groups:
(a) Khác
,
(b) Lúc nào đó
,
(c) Rõ ràng
,
(d) Chỉ
いつか
ほかの~
~ しか
はっきり
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
できます
とびます
はしります
かいます
たてます
5.
CATEGORIZE QUESTION
3 mins • 1 pt
Chọn đúng nghĩa của từ vựng:
Groups:
(a) Được hoàn thành
,
(b) Nghe thấy
,
(c) Mở, tổ chức
,
(d) Nhìn thấy
ひらきます
みえます
できます
きこえます
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Chiếc túi
(a)
7.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại theo đúng những thứ tự sau:
1. Ngày xưa 2. Lúc nào đó 3. Rõ ràng 4. Tự mình 5. Khác
じぶん
いつか
ほかの
むかし
はっきり
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?