
Q2.B18
Authored by Chuong Canh
World Languages
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
44 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
thuận tiện
替
bưu kiện
顺便
phần, lượng
邮票
thay thế
份
tem
包裹
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
thanh niên
拿
báo giấy
不用
không cần
青年
báo
报
cầm, lấy
报纸
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
tham quan
团
du lịch
用
đoàn
代表
dùng
参观
đại biểu
旅行
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
máy bay
当
bay
翻译
tàu hỏa
飞机
đảm đương
飞
phiên dịch
火车
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
tưới
帮
làm
回来
quay lại
花
hoa
办
giúp đỡ
浇
6.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại những thứ sau
要
去
张东,
你
哪儿?
7.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại những thứ sau
寄
包裹
去
邮局
我
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?