Search Header Logo

Từ vựng tiếng Hàn bài 4 sơ cấp 1

Authored by Hiền Thị

World Languages

3rd Grade

Used 11+ times

Từ vựng tiếng Hàn bài 4 sơ cấp 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

69 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Năm trong tiếng Hàn là gì?

시간

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tháng trong tiếng Hàn là từ nào sau đây?

시간

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tháng 10 trong tiếng Hàn là gì?

10일

10월

10시간

10분

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ngày trong tiếng Hàn là từ nào sau đây?

시간

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tháng 6 trong tiếng Hàn là gì?

6일

6월

6시간

6분

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phút trong tiếng Hàn là từ gì?

시간

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Giây trong tiếng Hàn là từ nào sau đây?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?