
Từ vựng tiếng hàn bài 2 trung cấp 4
Authored by Hiền Thị
World Languages
3rd Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
32 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'가사' trong tiếng Hàn có ý nghĩa gần nhất với khái niệm nào sau đây?
Công việc nhà
Nấu ăn
Dọn dẹp nhà cửa
Mua sắm hàng hóa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'전업주부' được dịch như thế nào trong tiếng Việt?
Người nội trợ
Người làm việc nhà chính
Người đi làm toàn thời gian
Người làm thuê
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'가사 도우미' có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
Người giúp việc trong gia đình
Người phục vụ nhà
Người nấu ăn chuyên nghiệp
Người lau dọn nhà cửa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'집안일을 하다' trong tiếng Hàn có nghĩa gì?
Làm việc nhà
Dọn dẹp nhà cửa
Làm việc toàn bộ công việc gia đình
Chuẩn bị bữa ăn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'손빨래' dịch sang tiếng Việt là gì?
Giặt tay
Giặt máy
Giặt sơ
Giặt qua
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'애벌빨래' trong tiếng Hàn có ý nghĩa gần với từ nào sau đây?
Giặt qua, giặt sơ
Giặt tay
Giặt máy
Giặt nhanh
7.
OPEN ENDED QUESTION
3 mins • 1 pt
'맞벌이 부부' trong tiếng Hàn có nghĩa gì?
Evaluate responses using AI:
OFF
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?