
TEST 2
Authored by T T
World Languages
2nd Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
86 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "Yīngyǔ" là:
法语
英语
外语
俄语
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "xuéxiào" là:
学习
学校
学生
学期
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "zàijiàn" là:
再去
再吃
再喝
再见
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "gōngzuò" là:
工商
工作
工会
工具
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "shēntǐ" là:
身材
身高
亲身
身体
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "mìshū" là:
迷上
密切
秘书
密码
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "jièshào" là:
接近
结束
结婚
介绍
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?