Search Header Logo

từ vựng unit 6

Authored by Vân Bùi

Others

10th Grade

từ vựng unit 6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của equal (adj) là gì

Sự công bằng

Không công bằng

Công bằng

Tính công bằng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của equality (n) là gì

Công bằng

Sự công bằng

Sự không công bằng

Không công bằng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Opportunities nghĩa là gì

Bắt đầu

Cơ hội

Không có cơ hội

Những cơ hội

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Promote:

Thu nhập

Quyền lợi

Im lặng

Thúc đẩy

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thu nhập nghĩa tiếng anh Là gì

Right

Surgeon

Income

Fitness

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lovely :đáng yêu

Cùng nghĩa với từ nào

Wonderfuly

Fantastic

Gender

Adorable

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Được đối xử xông bằng

Medical

Mesure

Treated equally

Invent

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?