Search Header Logo

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật N3

Authored by 5974vmtt28 apple_user

Others

11th Grade

Used 16+ times

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật N3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'すぐに'

すぐに

すぐにい

すぐな

すぐぬ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho biết nghĩa của từ '運動' trong tiếng Nhật

Sleep

Food

Dance

Exercise

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho biết nghĩa của từ '親切' trong tiếng Nhật

親切 có nghĩa là 'tử tế, ân cần' trong tiếng Nhật.

親切 có nghĩa là 'không quan tâm' trong tiếng Nhật.

親切 có nghĩa là 'tàn nhẫn' trong tiếng Nhật.

親切 có nghĩa là 'đau đớn' trong tiếng Nhật.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy viết chữ cái Hiragana cho từ 'きれい'

きれいえ

きれいい

きれいる

きれい

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho biết nghĩa của từ '経済' trong tiếng Nhật

kinh doanh

xã hội

kinh tế

chính trị

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy viết chữ cái Katakana cho từ 'テレビ'

テレビ

テレヒ

テレビ

テレビー

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cho biết nghĩa của từ '環境' trong tiếng Nhật

friend

environment

food

water

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?