Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng Việt - Hàn

Authored by Bảo Hân Nguyễn Phương

Others

Professional Development

Used 3+ times

Kiểm tra từ vựng Việt - Hàn
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Việt tương đương với từ "인도네시아" trong tiếng Hàn?

Nepal

kyrgyzstan

indonesia

Indonesia

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Việt tương đương với từ "중국" trong tiếng Hàn?

Trung Quốc

Việt Nam

Myama

Campuchia

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tên nước nào dưới đây tương đương với từ "네팔" trong tiếng Hàn?

Philippines

Pakistan

Nepal

Bangladesh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây tương đương với từ "동티모드" trong tiếng Hàn?

Nepal

Bangladesh

Campuchia

Đông TiMo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây tương đương với từ "몽골" trong tiếng Hàn?

Việt Nam

Laos

Mông Cổ

Thái Lan

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây tương đương với từ "우즈베키스 탄" trong tiếng Hàn?

Đông Timo

uzbekistan

Myanma

Sri Lanka

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây tương đương với từ '방글라데시 ' trong tiếng Hàn?

Trung Quốc

bangladesh

philippines

Kyrgyzstan

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?