
VOCAB 11/3/2024
Authored by Vy Hà
English
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ "affect" và "effect"
affect (v): ảnh hưởng
effect (n): tác động, sức ảnh hưởng
affect (n): sức ảnh hưởng
effect (adj): có ảnh hưởng
affect (adj): có ảnh hưởng
effect (n): ảnh hưởng
affect (n): sức ảnh hưởng
effect (v): ảnh hưởng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây mang nghĩa "quản lí thời gian":
time-consuming
time-keeping
timeline
time-management
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ "independent":
Độc lập
Tự do
Tin vào chính mình
Tài năng
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Từ nào mang nghĩa "động viên"
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "confident" thuộc loại từ nào?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ "succeed"
thành công
thành tài
thúc đẩy
cố gắng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây mang nghĩa "truy tìm dấu vết"
preserve
treat
heal
trace
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?