
Test 1
Authored by Thuy Ha
Mathematics
1st Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Xin chào" trong tiếng Trung là:
大家好
你好
早上好
晚上好
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây không phải là từ mới trong bài học?
学生
谢谢
家
老师
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu chữ '是' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cảm ơn
Là, thì
Chào
Không
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dựa vào hình ảnh, chọn từ vựng tương ứng.
老师
是
好
你
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây có nghĩa là "gọi"?
名字
叫
什么
你
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây có nghĩa "Cảm ơn" trong tiếng Trung?
我
她
谢谢
学生
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu chữ '不' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Là, thì
Chào
Cảm ơn
Không
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?