KTTV -BÀI 2 - THTH2

KTTV -BÀI 2 - THTH2

University

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn tập bài 1-8 GT Hán ngữ 1

Ôn tập bài 1-8 GT Hán ngữ 1

University

15 Qs

Fun Fun Korean 1 - Bài 3

Fun Fun Korean 1 - Bài 3

University

10 Qs

MODUL 9

MODUL 9

2nd Grade - University

15 Qs

câu hỏi trắc nghiệm chữ Nôm

câu hỏi trắc nghiệm chữ Nôm

University

12 Qs

Tư vấn tuyển sinh ULIS 8/5

Tư vấn tuyển sinh ULIS 8/5

University

15 Qs

Fun Fun Korean 1 - Bài 2

Fun Fun Korean 1 - Bài 2

University

10 Qs

Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp I- Bài 4: 图书馆在哪儿

Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp I- Bài 4: 图书馆在哪儿

University

15 Qs

TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP (Phần 2)

TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP (Phần 2)

University

15 Qs

KTTV -BÀI 2 - THTH2

KTTV -BÀI 2 - THTH2

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Medium

Created by

linh nguyễn

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn nghĩa đúng cho các từ sau:

약속을 지키다 - 기다리다

Chờ - hứa

Giữ lời hứa - đợi

đợi - Giữ lời hứa

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn nghĩa cho các từ sau:

약속을 바꾸다 - 연락하다 - 미술관

bảo tàng mĩ thuật

bảo tàng mĩ thuật - thay đổi cuộc hẹn

thay đổi cuộc hẹn - liên lạc - bảo tàng mĩ thuật

bảo tàng mĩ thuật -thay đổi cuộc hẹn - liên lạc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn nghĩa cho các từ sau:

bến xe bus - khu mua sắm

버스 정류장 - 쇼핑몰

쇼핑몰 - 버스 정류장

버스 정류장

버스 정류장 - 박물관

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn các tiểu từ còn thiếu điền vào chỗ trống sau:

평일에만 한국어... 공부해요 ? - 아니요, 주말에.... 공부해요

도 - 도

를 - 만

만 - 도

를 - 도

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn đáp án dịch đúng cho câu sau:

đừng chụp ảnh ở đây!

사진을 찍어도 돼요

여기서 사진을 안 찍어요

여기서 사진을 찍지 마세요

여기서 사진을 찍을 수 있어요

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn đáp án dịch đúng cho câu sau:

Có được ăn đồ ăn trong rạp chiếu phim không?

극자에서 음식을 사도 돼요?

극자에서 음식을 안 먹어도 돼요?

극자에서 음식을 먹어도 돼요?

극자에서 음식을 먹지 말아

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn đáp án dịch đúng cho câu sau:

박물관의 물건에 손을 대도 돼요?

Không được chạm tay vào đồ vật của bảo tàng.

Đừng chạm tay vào đồ vật của bảo tàng.

tôi muốn chạm tay vào đồ vật của bảo tàng.

Có được chạm tay vào đồ vật của bảo tàng không?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?