
KTTV BÀI 5 Q1 THTH
Authored by linh nguyễn
World Languages
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cho từ sau: 오전 - 오후
Sáng - chiều
chiều - sáng
trưa - sáng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cho từ sau: 이를 닦다 - 세수하다
tắm
đánh răng
đánh răng - tắm
đánh răng - rửa mặt
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cho cụm từ sau: 6h chiều
여섯
여섯 분
여섯 시
육 시
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp đúng cho cụm từ sau: thứ 6 ngày 12 tháng 4
네 월 십이 일 금요일
사 월 십이 일 금요일
사 월 이십 일 금요일
사 월 이십이 일 금요일
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp đúng cho từ sau: dọn vệ sinh
소청해요
샤워해요
청소해요
출근해요
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu dịch đúng cho câu sau:
tôi thức dậy lúc 6h30 sáng.
오전 6시 반에 일어내요
오전 6시에 일어나요
오전 6시 30에 일어나요
오전 6시 반에 일어나요
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu dịch đúng cho câu sau:
tôi thức dậy lúc 6h30 sáng.
오전 6시 반에 일어내요
오전 6시에 일어나요
오전 6시 30에 일어나요
오전 6시 반에 일어나요
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?