
한국어의 문법
Authored by Đào Minh
World Languages
11th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
Các cấu trúc nào có nghĩa là "Dù/mặc dù/cho dù....."
고도
는데도
을 지도 모르다
은/ㄴ 나머지
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Cấu trúc " (을/ㄹ)세라 " nghĩa là....?
Làm xong 1 hành động nào rồi chuyển sang 1 hành động khác
Dù là..... thì cũng được
E rằng, e là
Không biết chừng là
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
기가 무섭게 / 기가 바쁘게 đều có nghĩa là
Ngay sau khi làm gì thì làm gì
Đang làm gì thì bị một hành động khác gián đoạn
E là, sợ rằng
Không biết làm gì
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
20 sec • 1 pt
Cấu trúc nào sau đây có ý nghĩa là có vẻ, dường như?
(모두 고르십시오)
은/는 셈이다
은/는 거나 같다
을 뿐더라
을 정도
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Điền một ngữ pháp thích hợp vào câu sau:
토픽 4을 얻............... 매일 열심히 공부하고 있다
은/는 셈이다
을 지도 모르다
고자
으러
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Cấu trúc nào sau đây có nghĩa tương đương " 는 대로"
Biết rằng cấu trúc này có nghĩa là theo như việc....thì....
은/는 커녕
는 고사하고
는 체하다
는 것처럼
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Cấu trúc 에 달려 있다 có nghĩa tương đương với cấu trúc nào?
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?