Search Header Logo

Cụm từ cố định (Collocation) - Break

Authored by Nam Le

English

12th Grade

Used 88+ times

Cụm từ cố định (Collocation) - Break
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Break (fresh/new) ground

khám phá ra điều gì mới mẻ
giải mê, giải bùa, giải lời nguyền
phá vỡ sự yên lặng
đưa tin tức khấn, tin xấu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Break (one's) neck

nỗ lực hết sức
khám phá ra điều gì mới mẻ
giải mê, giải bùa, giải lời nguyền
phá vỡ sự yên lặng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Break out in(to) tears

khóc òa lên
nỗ lực hết sức
khám phá ra điều gì mới mẻ
giải mê, giải bùa, giải lời nguyền

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Break a code

phá mã, giải mã
khóc òa lên
nỗ lực hết sức
khám phá ra điều gì mới mẻ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Break a contract

vi phạm điều khoản trong hợp đồng
phá mã, giải mã
khóc òa lên
nỗ lực hết sức

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Break a habit

ngưng một thói quen
vi phạm điều khoản trong hợp đồng
phá mã, giải mã
khóc òa lên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Break a law

phạm pháp, phá vỡ luật pháp
ngưng một thói quen
vi phạm điều khoản trong hợp đồng
phá mã, giải mã

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?