Search Header Logo

Cụm từ cố định (Collocation) - Keep

Authored by Nam Le

English

12th Grade

Used 51+ times

Cụm từ cố định (Collocation) - Keep
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a diary

viết nhật ký
mất thể diện
quên để ý hoặc không xem xét tới cái gì, mất dấu ai
thua cuộc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a lookout for

cảnh giác
viết nhật ký
mất thể diện
quên để ý hoặc không xem xét tới cái gì, mất dấu ai

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a promise

giữ lời hứa
cảnh giác
viết nhật ký
mất thể diện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a record

ghi lại thông tin về điều gì
giữ lời hứa
cảnh giác
viết nhật ký

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a secret

giữ bí mật
ghi lại thông tin về điều gì
giữ lời hứa
cảnh giác

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep an appointment

giữ cuộc hẹn ≠ make an appointment: lên hẹn, sắp xếp một cuộc hẹn
giữ bí mật
ghi lại thông tin về điều gì
giữ lời hứa

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep an eye on

để mắt tới
giữ cuộc hẹn ≠ make an appointment: lên hẹn, sắp xếp một cuộc hẹn
giữ bí mật
ghi lại thông tin về điều gì

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?