Cụm từ cố định (Collocation) - Keep

Cụm từ cố định (Collocation) - Keep

12th Grade

30 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

english

english

12th Grade

25 Qs

Figurative Language PreAssessment

Figurative Language PreAssessment

6th - 12th Grade

25 Qs

Soal PTS Ganjil Bahasa Inggris Kelas XII

Soal PTS Ganjil Bahasa Inggris Kelas XII

12th Grade

25 Qs

XII IPS 4 - QUIZ OF CONDITIONAL SENTENCE

XII IPS 4 - QUIZ OF CONDITIONAL SENTENCE

12th Grade

25 Qs

từ vựng tiếng Anh hsg lớp 5 (p6)

từ vựng tiếng Anh hsg lớp 5 (p6)

1st Grade - University

25 Qs

Unit 15

Unit 15

12th Grade

25 Qs

Round 3 (Room Based Selection) English Quiz Bee

Round 3 (Room Based Selection) English Quiz Bee

12th Grade

25 Qs

từ mới nhi 1

từ mới nhi 1

9th - 12th Grade

25 Qs

Cụm từ cố định (Collocation) - Keep

Cụm từ cố định (Collocation) - Keep

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Nam Le

Used 50+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a diary

viết nhật ký
mất thể diện
quên để ý hoặc không xem xét tới cái gì, mất dấu ai
thua cuộc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a lookout for

cảnh giác
viết nhật ký
mất thể diện
quên để ý hoặc không xem xét tới cái gì, mất dấu ai

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a promise

giữ lời hứa
cảnh giác
viết nhật ký
mất thể diện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a record

ghi lại thông tin về điều gì
giữ lời hứa
cảnh giác
viết nhật ký

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep a secret

giữ bí mật
ghi lại thông tin về điều gì
giữ lời hứa
cảnh giác

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep an appointment

giữ cuộc hẹn ≠ make an appointment: lên hẹn, sắp xếp một cuộc hẹn
giữ bí mật
ghi lại thông tin về điều gì
giữ lời hứa

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Keep an eye on

để mắt tới
giữ cuộc hẹn ≠ make an appointment: lên hẹn, sắp xếp một cuộc hẹn
giữ bí mật
ghi lại thông tin về điều gì

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?