
N3語彙1週ー1日目
Authored by Le Dong
World Languages
KG
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
46 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
キッチン
Nhà bếp
Máy điều hòa không khí
Cửa trượt bảo vệ
Tủ lạnh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
だいどころ
Nhà bếp
Máy sưởi; lò sưởi
Cửa lưới
Bếp ga
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
レンジ
Lò vi ba
Thảm trải nền nhà
Trần nhà
Cốc thủy tinh
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ワイングラス
Cốc uống rượu (có chân)
Thảm trải nền nhà
Sàn nhà
Cái cần gạt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
コーヒーカップ
Cốc uống cà phê
Nhà máy
Ổ cấm (điện)
Bồn rửa, chậu rửa
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
(お)ちゃわん
Cốc uống trà
Vòi nước
Dây điện
Phòng khách
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ゆのみ
Cốc uống trà
Nhà bếp
Máy điều hòa không khí
Phòng khách
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?