
ÔN TẬP 7 BẤT QUY TẮC

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Hard
Hải Giang
Used 1+ times
FREE Resource
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
다음과 같은 틀린 것을 고르십시오
돕다 ⇒ 도워요
덥다 ⇒ 더워요
맵다 ⇒ 매워요
곱다 ⇒ 고와
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
다음과 같은 맞은 것을 고리십시오
듣다 ⇒ 듣어요
믿다 ⇒ 믿어요
걷다 ⇒ 걷어요
받다 ⇒ 받아요
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây là ngoại lệ của bất quy tắc patchim ㄷ
듣다
걷다
닫다
붇다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
닫다 + (으)세요 ⇒ .............
닫으세요
달으세요
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
다음과 같은 틀린 것을 고르십시오
믿어요
받아요
얻어요
걷어요
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đối với "묻다" mang nghĩa "hỏi" ta sẽ chia đuôi 요 là
묻어요
물어요
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"묻다" mang nghĩa chôn ta sẽ chia đuôi 요 là
묻어요
물어요
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
토픽 1차시 문법 한/베

Quiz
•
University
20 questions
Bài TEST NP tiếng Hàn TC1

Quiz
•
University
30 questions
BAB 58 - 60 Book New 2

Quiz
•
University
25 questions
TEST BÀI 1 DU HỌC ( Q2)

Quiz
•
University
20 questions
제5과+제6과 복습

Quiz
•
University
30 questions
Từ vựng Topik 2.22

Quiz
•
University
26 questions
Từ vựng bài số 18

Quiz
•
University - Professi...
26 questions
Ôn tập ngữ pháp - Buổi 2

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade