Search Header Logo

Unit 1 (Từ vựng)

Authored by Ngoc Tien Le

Other

Professional Development

Used 7+ times

Unit 1 (Từ vựng)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh/chị hãy cho biết nghĩa tiếng Việt của từ sau:

"limited speed"

Tốc độ cao

Tốc độ giới hạn

Rẽ trái

Đi thẳng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh/chị hãy cho biết nghĩa tiếng Việt của từ sau:

"Authorized manager"

Cán bộ đội tra nạp

Sân đỗ tàu bay

Nút chống ồn

Thiết bị cứu hoả

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh/chị hãy cho biết nghĩa tiếng Việt của từ sau:

"Personal protective equipment"

Thiết bị bảo hộ lao động

Thiết bị chữa cháy

Thẻ an ninh

Áo phản quang

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh/chị hãy cho biết nghĩa tiếng Việt của từ sau:

"Safety helmet"

Mũ bảo hộ lao động

Kính bảo hộ lao động

Giày bảo hộ lao động

Găng tay bảo hộ lao động

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh/chị hãy cho biết nghĩa tiếng Việt của từ sau:

"Airport authority"

Nhà chức trách sân bay

Sân đỗ tàu bay

Đại diện Hãng hàng không

Cán bộ đội tra nạp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh/chị hãy cho biết nghĩa tiếng Anh của từ sau:

"Sân đỗ tàu bay"

Airport entry card

Apron

Airport authority

High visible reflective jacket

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh/chị hãy cho biết nghĩa tiếng Anh của từ sau:

"Kính bảo hộ lao động"

Safety helmet

Safety glasses

Safety shoes

Safety gloves

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?