TOPIC 4: GLOBAL WARMING

TOPIC 4: GLOBAL WARMING

12th Grade

72 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ECⅡターゲット12001学期中間対策Quizizz70

ECⅡターゲット12001学期中間対策Quizizz70

9th - 12th Grade

70 Qs

REVISION V-ING & TO V1

REVISION V-ING & TO V1

12th Grade

77 Qs

Unit 7 - A closer look 2 - 1

Unit 7 - A closer look 2 - 1

12th Grade

67 Qs

Kiểm Tra Giữa Kỳ Môn Kinh Tế

Kiểm Tra Giữa Kỳ Môn Kinh Tế

12th Grade - University

72 Qs

Vocabulary Unit 4 Global Warming

Vocabulary Unit 4 Global Warming

12th Grade

74 Qs

Macbeth Exam Review (With Vocabulary)

Macbeth Exam Review (With Vocabulary)

9th - 12th Grade

75 Qs

English Vocab&Gram - ck1

English Vocab&Gram - ck1

12th Grade

70 Qs

Cooking

Cooking

12th Grade - University

70 Qs

TOPIC 4: GLOBAL WARMING

TOPIC 4: GLOBAL WARMING

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Son Phạm

Used 7+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

72 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

additionally

thêm nữa, ngoài ra, thêm vào đó
bị kết án, bị tống vào tù
bị phạt vì đã làm gì
đổ lỗi cho

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

alleviation

n. sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
thêm nữa, ngoài ra, thêm vào đó
bị kết án, bị tống vào tù
bị phạt vì đã làm gì

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

beetle

n. bọ cánh cứng
n. sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
thêm nữa, ngoài ra, thêm vào đó
bị kết án, bị tống vào tù

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

bio-fertilizer

n. phân bón sinh học
n. bọ cánh cứng
n. sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi
thêm nữa, ngoài ra, thêm vào đó

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

catastrophe

n. tai ương, tai họa
n. phân bón sinh học
n. bọ cánh cứng
n. sự làm nhẹ đi, giảm nhẹ đi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

catastrophic

a. thảm khốc, thê thảm
n. tai ương, tai họa
n. phân bón sinh học
n. bọ cánh cứng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

climatology

n. khí hậu học
a. thảm khốc, thê thảm
n. tai ương, tai họa
n. phân bón sinh học

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?