Search Header Logo

từ vựng tiếng Anh (p2)

Authored by Yến Vương

World Languages

1st Grade

Used 12+ times

từ vựng tiếng Anh (p2)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ vựng tiếng Anh chỉ Bộ phận Cơ thể, 'ear' dịch sang tiếng Việt là gì?

Mắt

Tai

Mũi

Miệng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tính cách, từ nào có nghĩa là 'thận trọng, cẩn thận'?

active

careful

brave

lazy

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên nhiên, từ nào có nghĩa là 'đại dương'?

river

ocean

mountain

forest

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giải trí, từ nào có nghĩa là 'buổi hòa nhạc'?

activity

restaurant

zoo

concert

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà cửa, từ nào có nghĩa là 'bếp lò'?

table

bed

mirror

stove

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ vựng chủ đề nghề nghiệp : accountant (n) là gì?

đầu bếp

kế toán

diễn viên

giáo viên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ vựng chủ đề nghề nghiệp: astronaut (n) là gì?

phi hành gia

nghệ sĩ

giảng viên

lái xe

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?