3.1 manufacturing

3.1 manufacturing

Professional Development

25 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Từ vựng bài 28

Từ vựng bài 28

Professional Development

20 Qs

Từ vựng bài số 48

Từ vựng bài số 48

Professional Development

22 Qs

Bài 14 영화와 드라마 - THTH3

Bài 14 영화와 드라마 - THTH3

Professional Development

20 Qs

(Tập thể) Công tác ATVSLĐ và Nghị quyết ĐH CĐ các cấp

(Tập thể) Công tác ATVSLĐ và Nghị quyết ĐH CĐ các cấp

Professional Development

20 Qs

Tác động của con người tới tự nhiên

Tác động của con người tới tự nhiên

Professional Development

20 Qs

11과-여행 (THTH2)

11과-여행 (THTH2)

Professional Development

20 Qs

Vk của JK ra đề thi

Vk của JK ra đề thi

Professional Development

22 Qs

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Professional Development

22 Qs

3.1 manufacturing

3.1 manufacturing

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

Trang Trang

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Raw material (N)

Nguyên vật liệu thô
Linh kiện/ thành phần
Sự hết hạn
Sự sản xuất quy mô lớn
Nguyên mẫu

Answer explanation

Những điều không thể hạ gục bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Prototype (N)

Nguyên mẫu
Sự chế tạo, sản xuất
Phá hủy, sự tổn thất
Nhà máy
Nguyên vật liệu thô

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Large-scale production

Sự sản xuất quy mô lớn
Lắp ráp, tập hợp
Sự mất điện
Sản phẩm hiện đại nhất
Thiết bị

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Factory (N)

Nhà máy
Dây chuyền lắp ráp
Nhà phân phối
Bằng sáng chế
Thiết bị

Answer explanation

Chiến thắng luôn dành cho những người không bao giờ ngờ ngừng đấu tranh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Cutting-edge products

Sản phẩm hiện đại nhất
Kiểm soát chất lượng
Nguyên mẫu
Lỗi,sai sót
Sự chế tạo, sản xuất

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Patent (N)

Bằng sáng chế
(bộ phận) Nghiên cứu & phát triển
Sự sản xuất quy mô lớn
Nhà phân phối
Nguyên mẫu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Defect (N)

Lỗi,sai sót
Được tự động hóa
Nhà máy
Linh kiện/ thành phần
Nhà phân phối

Answer explanation

Cơ hội ở đâu cũng có, miễn là bạn có biết nắm lấy hay không

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?