Search Header Logo

TEST NHANH 04

Authored by Truong Pham

World Languages

Professional Development

TEST NHANH 04
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"zhōngwén" có nghĩa là gì?

tiếng Trung
Trung Quốc
khó
bận rộn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"shénme" có nghĩa là gì?

gì?
biết
ăn cơm
Việt Nam

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"……le" có nghĩa là gì?

…rồi
…không
…thì sao
…chưa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"……le ma" có nghĩa là gì?

…rồi chưa
…phải không
…còn bạn
…được không

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"hái méi……" có nghĩa là gì?

vẫn chưa
còn bạn
ăn cơm
biết

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Trong từ nào "i" đọc giống "ư" tiếng Việt?

zi
ji
xi
qi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Vần "ui" đọc giống……

uêi
uy
uôi
iêu

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?