Search Header Logo

Kiểm tra bài cũ (bài 3.1 - THTH1)

Authored by Mỹ Đỗ

Other

1st Grade

Used 1+ times

Kiểm tra bài cũ (bài 3.1 - THTH1)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm nghĩa tiếng Việt cho từ "읽다"

Uống

Đọc

Đi

Học

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm nghĩa tiếng Việt cho từ "가다"

Uống

Đến

Đi

Học

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm nghĩa tiếng Việt cho từ "공부하다"

Uống

Đọc

Đi

Học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm nghĩa tiếng Việt cho từ sau: " 나쁘다"

Hay, thú vị

Gặp gỡ

Xấu, tồi

Nhiều

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm nghĩa Tiếng Việt cho từ sau: "일하다"

Làm việc

Học

Ngủ

Ăn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm nghĩa tiếng Việt cho từ sau: "음악"

Bánh mì

Âm nhạc

Sữa

Bạn bè

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm nghĩa tiếng Việt cho cụm từ sau: "친구를 만납니다"

Gặp bạn bè

Ăn bánh mì

Uống cà phê

Đọc báo

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?