
Kiểm tra từ vựng Unit 10 lớp 10
Authored by Ms. Tú
English
10th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
41 questions
Show all answers
1.
OPEN ENDED QUESTION
30 sec • Ungraded
Họ và tên của em:
Evaluate responses using AI:
OFF
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
1. Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /ˈbrəʊʃə(r)/
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
2. Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
3. Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /pɑːθ/
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
4. Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /wiːv/
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
5. Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /ˈwetsuːt/
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
6. Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /ˈsɜːrfbɔːrd/
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?