Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng Tiếng Anh

Authored by Dương Đỗ

English

7th Grade

Kiểm tra từ vựng Tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'able' là gì?

bỏ, từ bỏ

có năng lực, có tài

khoảng, về

ở trên, lên trên

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Phiên âm của từ 'abandon' là gì?

/ˈeibəl/

/əˈbæn.dən/

/əˈbʌv/

/əˈbaʊt/

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 'about' dịch nghĩa là gì?

khoảng, về

sợ, sợ hãi, hoảng sợ

cộng, thêm vào

ở trên, lên trên

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 'above' có nghĩa là gì?

ở trên, lên trên

hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

đồng ý, tán thành

chống lại, phản đối

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 'act' dịch nghĩa là gì?

cái chuông, tiếng chuông

sự trả lời; trả lời

hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

không khí, bầu không khí, không gian

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Phiên âm của từ 'add' là gì?

/ˈbeɪ.bi/

/ˈɔːl/

/əˈfreɪd/

/æd/

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'afraid' là gì?

lại, nữa, lần nữa

sợ, sợ hãi, hoảng sợ

đến, tới nơi

chống lại, phản đối

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?