Search Header Logo

SỐ CHẴN - SỐ LẺ

Authored by Thuý Thương

Mathematics

1st - 5th Grade

Used 1+ times

SỐ CHẴN - SỐ LẺ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Các số chẵn có ba chữ số được lập từ 4 chữ số : 3,0,4,8 là

340,308,348,340.380,384, 430.438. 483,480,408,,834,804,840, 830

340,308,430.438.480,408,,834,804,840, 830

340,308,348,340.380,384, 430.438. ,480,408,,834,804,840, 830

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Các số lẻ có ba chữ số được lập từ 4 chữ số 4, 0, 7, 5 là :

407, 405,475, 457, 745, 705, 547, 507

407, 405,475, 457, 745, 705, 547, 507

407, 405,475, 457, 745, 705, 547, 507

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

Số bé nhất có 3 chữ số khác nhau mà tổng các chữ số bằng 7 là:

700

016

106

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Số nhỏ nhất có 3 chữ số mà tổng các chữ số bằng  12 là:………

129

912

229

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Các số chẵn là các số có chữ số tận cùng ( chữ số hàng đơn vị ) là

2 ;4 ;6;8

0; 2 ;6; 8

0; 2 ;4 ;6; 8

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Các số lẻ là các số có chữ số tận cùng ( chữ số hàng đơn vị ) là

1 ; 3 ;5 ,7;9

1, 2,3 , 5,7, 9

0, 3,5,7,9

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Số bé nhất có ba chữ số khác nhau đều lẻ là :

101

103

135

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?