Search Header Logo

第七课 (10/07/2024)

Authored by Thi Van Vu

Other

University

Used 5+ times

第七课 (10/07/2024)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm chữ hán đúng cho phiên âm sau: jìjié

季节

林节

李节

节季

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm chữ hán đúng cho phiên âm sau: zhōumò

来周

周未

周末

周来

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Hoàn thiện phiên âm và nghĩa cho từ sau: 研究

yǎnjīu -nghiên cứu

yánjīu  - học tập

yánjīu - nghiên cứu

yànjīu - học tập

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Hoàn thiện phiên âm và nghĩa cho từ sau: 改革

gǎigé -cải cách

gàigé -cách mạng

gāigé -cải cách

gáigé -cách mạng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:她....刚来中国,....说汉语说得流利。

虽然....但是

要是....就

所以....因为

不但....而且

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống :他....喜欢研究越南历史....很喜欢研究越南文化。

虽然....但是

要是....就

所以....因为

不但....而且

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Viết lại câu sau dùng cấu trúc 跟.....一样:她对中国历史很感兴趣,我也是,对中国历史很感兴趣。

她跟我一样很感兴趣对中国历史。

她跟我一样对历史中国很感兴趣。

她跟我一样对中国历史很感兴趣。

她跟我一样很感兴趣对历史中国。

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?