Search Header Logo

Từ vựng buổi 11( từ mới trc buổi thi)

Authored by Phúc Hoàng Tâm

Fun

1st - 5th Grade

Used 7+ times

Từ vựng buổi 11( từ mới trc buổi thi)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa của “신문” 📰?

Tờ Báo 🗞️

Bà 👵

Chị gái 👩

Em gái 👧

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Em gái gọi chị gái là?

할머니

언니

신문

창문

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa của “할머니”

Chị gái

Camera

Cửa sổ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa của “계절”

Mùa ( ví dụ mùa Xuân hạ thu đông)

Bà 👵

Chị gái 👩

Cửa sổ 🪟

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa của “산”

Núi 🏔️

Biển 🌊

Rừng 🌳

Cây 🌱

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa của “사람”

Người 🧍 🧍‍♀️ 🧍‍♂️

Núi 🏔️

Biển 🌊

Rừng 🌳

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa của “베트남”

Việt Nam 🇻🇳

HÀn quốc 🇰🇷

Trung Quốc 🇨🇳

Mỹ 🇺🇸

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?