Search Header Logo

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Authored by Nguyễn Tiến Hưng - 7A ‎

Arts

10th Grade

Used 8+ times

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

12 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với "congested" là gì?

Trống

Rộng rãi

Đông đúc

Yên bình

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thành cụm từ: "Make ________."

Quyết định

Lựa chọn

Sự khác biệt

Di chuyển

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ trái nghĩa với "subjective" là gì?

Trung lập

Một phần

Khách quan

Thiên vị

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ý nghĩa của "detract (from)" là gì?

Thêm vào

Trừ đi

Tăng cường

Giảm bớt

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong ngữ cảnh này, "put on" có nghĩa là gì?

Gỡ bỏ

Mặc

Cởi ra

Tránh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là cả danh từ và động từ, có nghĩa là 'giao tiếp'?

Kết nối

Liên quan

Liên lạc

Gặp gỡ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ý nghĩa của cụm từ "take sb/st for granted" là gì?

Trân trọng ai đó

Bỏ qua ai đó

Cho rằng ai đó sẽ luôn ở đó

Cảm ơn ai đó

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?