hsk3

hsk3

1st Grade

19 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn tập Toán 6 (Giáo viên: Hà Thư)

Ôn tập Toán 6 (Giáo viên: Hà Thư)

6th Grade

15 Qs

Luyện tập

Luyện tập

3rd Grade

20 Qs

Thống kê số liệu

Thống kê số liệu

3rd Grade

18 Qs

Toán8 Phân tích đa thức thành nhân tử bằng PP đặt nhân tử ch

Toán8 Phân tích đa thức thành nhân tử bằng PP đặt nhân tử ch

8th Grade

15 Qs

Thử thách Toán Tuần 11

Thử thách Toán Tuần 11

5th Grade - University

20 Qs

五年级 单元16 坐标

五年级 单元16 坐标

5th Grade

20 Qs

các số trong phạm vi 1000

các số trong phạm vi 1000

1st Grade

18 Qs

LTVC: Chủ ngữ , vị ngữ trong câu kể Ai làm gì ?

LTVC: Chủ ngữ , vị ngữ trong câu kể Ai làm gì ?

4th Grade

20 Qs

hsk3

hsk3

Assessment

Quiz

Mathematics

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Hoa Đặng

Used 86+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

19 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Tôi thích cái này nhất: là cụm nào?

我最喜欢这个

我最喜欢那个

我最喜欢你

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Chúng ta cùng nhau học bài đi!

我们没有时间休息

我们学一下吧

我们一起学习吧

你很累吗?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

"bận" là gì?

白色

休息

时间

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

跑步 - 是什么?

Thức dậy

Chạy bộ

vận động

Đi ngủ

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Bạn uống sữa không? - Dịch nghĩa ( Gồm 5 chữ)

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

mong, hy vọng là gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ nào mang nghĩa " Đi làm, đi công việc"

上工作

下班

上班

下工作

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?