
English 8 Unit 1 Vocabulary
Authored by Thảo Nguyên
English
8th Grade
Used 32+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
leisure (n) có nghĩa là:
thời gian rảnh rỗi
thời gian bận rộn
thời gian làm việc
giải trí
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
knit (v) có nghĩa là:
đan (len, sợi,...)
tự tay làm
gấp, gập (giấy, quần áo,...)
thư giãn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
leisure time (n) là:
thời gian bận rộn
thời gian giải trí
hoạt động giải trí
thời gian nghỉ ngơi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
knitting kit (n) có nghĩa là:
bộ dụng cụ để đan
tự tay làm
đan len
bộ dụng cụ khâu vá
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
DIY (do-it-yourself) (n) có nghĩa là:
tự tay làm
bộ dụng cụ để đan
sửa chữa
bộ dụng cụ để làm thủ công
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
message (v) có nghĩa là:
thư giãn
gọi điện
nhắn tin
giao tiếp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ keen (adj) on có nghĩa là:
ghét, căm ghét
say mê, thích thú
không thích
quan tâm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?