
Lesson 19: Health 4
Authored by THE TRAN
Other
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu 1: Nghĩa tiếng Anh của từ "Lông mày" là gì?
A. Eyebrow.
B. Eyelash.
C. Hair.
D. Lip.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu 2: Nghĩa tiếng Anh của từ "Lông mi" là gì?
A. Eyelash.
B. Eyebrow.
C. Cheek.
D. Chin.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu 3: Nghĩa tiếng Anh của từ "Lưng" là gì?
A. Back.
B. Spine.
C. Shoulder.
D. Stomach.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu 4: Nghĩa tiếng Anh của từ "Bụng" là gì?
A. Abdomen.
B. Chest.
C. Waist.
D. Back.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu 5: Nghĩa tiếng Anh của từ "Eo" là gì?
A. Waist.
B. Hip.
C. Thigh.
D. Shoulder.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu 6: Nghĩa tiếng Anh của từ "Dạ dày" là gì?
A. Stomach.
B. Intestine.
C. Liver.
D. Heart.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Câu 7: Nghĩa tiếng Anh của từ "Tim" là gì?
A. Heart.
B. Lung.
C. Brain.
D. Liver.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?