Search Header Logo

Hải quan và Thương mại Quốc tế

Authored by Tú Trần

Education

University

Used 1+ times

Hải quan và Thương mại Quốc tế
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm thủ tục khai báo hải quan"?

准备文件

办理报关手续

许可证

通关

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Giấy phép" trong tiếng Trung là từ nào?

申报关税

货物检查

许可证

进口商品

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hành động "Chuẩn bị tài liệu" trong tiếng Trung được diễn tả như thế nào?

准备文件

进行检查

银行转账

汇款

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Thông quan" trong tiếng Trung là gì?

通关

开证行

汇率

电子支付

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Thư tín dụng" được diễn tả trong tiếng Trung là từ nào?

付款

信用证

开证行

账户

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Tỷ giá hối đoái" trong tiếng Trung?

汇款

支付方式

汇率

账户

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Tờ khai hải quan" trong tiếng Trung là từ nào?

许可证

报关单

申报关税

准备文件

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?