
TỪ VỰNG LISTENING PART 1
Authored by Lớp cô Hana
English
3rd Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
53 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ display có nghĩa là gì?
màn hình
diễn thuyết
trưng bày
cho ăn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ sweep có nghĩa là gì?
khuấy, đảo
quét tước
phân loại
cho ăn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ eating utensil có nghĩa là gì?
đi xung quanh để xem
dụng cụ ăn uống
xem thực đơn
tưới nước
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ feed có nghĩa là gì?
cho ăn
quét tước
tưới nước
khuấy, đảo
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ monitor/screen có nghĩa là gì?
sắp sửa
diễn thuyết
trưng bày
màn hình
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ address có nghĩa là gì?
sắp sửa
diễn thuyết
trưng bày
cho ăn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ browse có nghĩa là gì?
đi xung quanh để xem
leo lên thang
nói bằng micro
xem thực đơn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?